Nghĩa tiếng Việt
lốm đốm, chấm bi
Đừng chỉ tra "speckled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered with small, distinct spots or marks, often irregularly distributed
Câu ví dụ
The night sky was speckled with stars, twinkling in the darkness.
Bầu trời đêm lấm tấm sao, lấp lánh trong bóng tối.
Luyện tập
"speckled" nghĩa là gì?