speckled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lốm đốm, chấm bi
🎯
Đừng chỉ tra "speckled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covered with small, distinct spots or marks, often irregularly distributed
✏️
Câu ví dụ
The night sky was speckled with stars, twinkling in the darkness.
Bầu trời đêm lấm tấm sao, lấp lánh trong bóng tối.
✅
Luyện tập

"speckled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern