pinstriped

/ˈpɪnˌstɹaɪpt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc mảnh, có sọc mỏng
🎯
Đừng chỉ tra "pinstriped" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of fabric) having a pattern of light narrow lines on a dark background
✏️
Câu ví dụ
The pinstriped lining of the coat added a subtle detail to the garment .
Lớp lót sọc kẻ của áo khoác đã thêm một chi tiết tinh tế vào trang phục.
✅
Luyện tập

"pinstriped" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern