Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc mảnh, có sọc mỏng
Đừng chỉ tra "pinstriped" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of fabric) having a pattern of light narrow lines on a dark background
Câu ví dụ
The pinstriped lining of the coat added a subtle detail to the garment .
Lớp lót sọc kẻ của áo khoác đã thêm một chi tiết tinh tế vào trang phục.
Luyện tập
"pinstriped" nghĩa là gì?