Nghĩa tiếng Việt
nhăn nheo, có nếp nhăn
Đừng chỉ tra "lined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having wrinkles, often due to aging or environmental factors
Câu ví dụ
She used moisturizer to help reduce the appearance of lined skin around her eyes .
Cô ấy đã sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp giảm sự xuất hiện của làn da nhăn nheo xung quanh mắt.
Luyện tập
"lined" nghĩa là gì?