flecked

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lốm đốm, rải rác
🎯
Đừng chỉ tra "flecked" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having small, scattered spots or specks of a different color or substance
✏️
Câu ví dụ
The dog's fur was flecked with mud from playing outside in the rain.
Bộ lông của con chó bị lốm đốm bùn sau khi chơi ngoài trời dưới mưa.
✅
Luyện tập

"flecked" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern