flecked
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lốm đốm, rải rác
Đừng chỉ tra "flecked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having small, scattered spots or specks of a different color or substance
Câu ví dụ
The dog's fur was flecked with mud from playing outside in the rain.
Bộ lông của con chó bị lốm đốm bùn sau khi chơi ngoài trời dưới mưa.
Luyện tập
"flecked" nghĩa là gì?