on occasion

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
🎯
Đừng chỉ tra "on occasion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at infrequent intervals
✏️
Câu ví dụ
On occasion, I like to take a walk in the park to clear my mind .
Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên để làm sạch tâm trí.
✅
Luyện tập

"on occasion" nghĩa là gì?