on occasion
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
Đừng chỉ tra "on occasion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at infrequent intervals
Câu ví dụ
On occasion, I like to take a walk in the park to clear my mind .
Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên để làm sạch tâm trí.
Luyện tập
"on occasion" nghĩa là gì?