Nghĩa tiếng Việt
định kỳ, thỉnh thoảng
Đừng chỉ tra "periodically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
now and then or from time to time
Câu ví dụ
She periodically glances at her phone during dinner .
Cô ấy định kỳ liếc nhìn điện thoại trong bữa tối.
Luyện tập
"periodically" nghĩa là gì?