periodically

/ˌpiɹiˈɑdɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định kỳ, thỉnh thoảng
🎯
Đừng chỉ tra "periodically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
now and then or from time to time
✏️
Câu ví dụ
She periodically glances at her phone during dinner .
Cô ấy định kỳ liếc nhìn điện thoại trong bữa tối.
✅
Luyện tập

"periodically" nghĩa là gì?