infinitesimally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ
Đừng chỉ tra "infinitesimally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is extremely small in amount, degree, or size
Câu ví dụ
He moved his hand infinitesimally closer , testing her reaction .
Anh ấy di chuyển bàn tay của mình vô cùng nhỏ lại gần hơn, kiểm tra phản ứng của cô ấy.
Luyện tập
"infinitesimally" nghĩa là gì?