infinitesimally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "infinitesimally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely small in amount, degree, or size
✏️
Câu ví dụ
He moved his hand infinitesimally closer , testing her reaction .
Anh ấy di chuyển bàn tay của mình vô cùng nhỏ lại gần hơn, kiểm tra phản ứng của cô ấy.
✅
Luyện tập

"infinitesimally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree