skylight

/ˈskaɪˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ trần, giếng trời
🎯
Đừng chỉ tra "skylight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a window installed on a roof or ceiling that allows natural light to enter a room from above
✏️
Câu ví dụ
A broken skylight let cold air into the house .
Một cửa sổ trần bị vỡ để không khí lạnh vào nhà.
✅
Luyện tập

"skylight" nghĩa là gì?