balcony

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban công, sân thượng
🎯
Đừng chỉ tra "balcony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a platform above the ground level and on the outside wall of a building that we can get into from the upper floor
✏️
Câu ví dụ
The concert was held in the theater , and she had a great seat on the balcony, giving her a bird's-eye view of the performance .
Buổi hòa nhạc được tổ chức tại nhà hát, và cô ấy có một chỗ ngồi tuyệt vời trên ban công, mang lại cho cô ấy cái nhìn toàn cảnh về buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"balcony" nghĩa là gì?