Nghĩa tiếng Việt
Suỵt, Im lặng
Đừng chỉ tra "shh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to request silence or quietness, typically made by hissing through closed lips
Câu ví dụ
Shh, I can hear something moving in the bushes.
Suỵt, tôi có thể nghe thấy thứ gì đó đang di chuyển trong bụi cây.
Luyện tập
"shh" nghĩa là gì?