just a minute

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ một phút thôi, Đợi một chút
🎯
Đừng chỉ tra "just a minute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to request or indicate a brief delay
✏️
Câu ví dụ
Just a minute , I need to find my keys before we leave .
Chỉ một phút thôi, tôi cần tìm chìa khóa trước khi chúng ta đi.
✅
Luyện tập

"just a minute" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering