at ease

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Nghỉ, Thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "at ease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to relax or ease the stance or posture of individuals who are standing at attention
✏️
Câu ví dụ
Training Officer : "At ease , soldiers . Take a break and hydrate before we resume the exercise . "
Sĩ quan huấn luyện: "Nghỉ, các chiến sĩ. Hãy nghỉ ngơi và uống nước trước khi chúng ta tiếp tục bài tập."
✅
Luyện tập

"at ease" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering