at ease
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Nghỉ, Thoải mái
Đừng chỉ tra "at ease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to relax or ease the stance or posture of individuals who are standing at attention
Câu ví dụ
Training Officer : "At ease , soldiers . Take a break and hydrate before we resume the exercise . "
Sĩ quan huấn luyện: "Nghỉ, các chiến sĩ. Hãy nghỉ ngơi và uống nước trước khi chúng ta tiếp tục bài tập."
Luyện tập
"at ease" nghĩa là gì?