all hands on deck
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả lên boong, Tất cả làm việc
Đừng chỉ tra "all hands on deck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as an urgent call to action, signaling that everyone's assistance, involvement, or participation is needed
Câu ví dụ
We have relatives coming over for dinner tonight.All hands on deck in the kitchen!
Chúng tôi có họ hàng đến ăn tối tối nay. Tất cả mọi người lên boong trong bếp !
Luyện tập
"all hands on deck" nghĩa là gì?