Nghĩa tiếng Việt
Im lặng, Yên lặng
Đừng chỉ tra "hush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to demand or request silence or quietness
Câu ví dụ
Hush, it's time to listen to the story.
Im lặng, đã đến lúc nghe câu chuyện.
Luyện tập
"hush" nghĩa là gì?