hands off

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Không được đụng vào!, Tránh xa ra!
🎯
Đừng chỉ tra "hands off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to tell someone to refrain from touching or interfering with something or someone
✏️
Câu ví dụ
Hands off the cookies on the counter .
Không động vào bánh quy trên quầy.
✅
Luyện tập

"hands off" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering