hands off
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Không được đụng vào!, Tránh xa ra!
Đừng chỉ tra "hands off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to tell someone to refrain from touching or interfering with something or someone
Câu ví dụ
Hands off the cookies on the counter .
Không động vào bánh quy trên quầy.
Luyện tập
"hands off" nghĩa là gì?