Nghĩa tiếng Việt
về mặt tình dục, về mặt giới tính
Đừng chỉ tra "sexually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to gender or sexual characteristics
Câu ví dụ
Advocacy groups work to address issues of sexually based inequality .
Các nhóm vận động làm việc để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng giới tính.
Luyện tập
"sexually" nghĩa là gì?