Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh thần, về mặt tinh thần
Đừng chỉ tra "spiritually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the human spirit or soul
Câu ví dụ
Volunteering at the homeless shelter became a spiritually fulfilling endeavor for her .
Tình nguyện tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư đã trở thành một nỗ lực tinh thần viên mãn cho cô ấy.
Luyện tập
"spiritually" nghĩa là gì?