spiritually

/ˈspɪɹɪˌtʃuəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh thần, về mặt tinh thần
🎯
Đừng chỉ tra "spiritually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the human spirit or soul
✏️
Câu ví dụ
Volunteering at the homeless shelter became a spiritually fulfilling endeavor for her .
Tình nguyện tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư đã trở thành một nỗ lực tinh thần viên mãn cho cô ấy.
✅
Luyện tập

"spiritually" nghĩa là gì?