Nghĩa tiếng Việt
một cách thần thánh, một cách tuyệt vời
Đừng chỉ tra "divinely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an exceptionally pleasing or delightful way
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen , smelling divinely inviting .
Mùi thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp, thơm thần thánh hấp dẫn.
Luyện tập
"divinely" nghĩa là gì?