Nghĩa tiếng Việt
một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Đừng chỉ tra "emotionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to feelings and emotions
Câu ví dụ
Building strong , emotionally supportive relationships contributes to mental health .
Xây dựng các mối quan hệ bền vững và hỗ trợ cảm xúc góp phần vào sức khỏe tâm thần.
Luyện tập
"emotionally" nghĩa là gì?