Nghĩa tiếng Việt
bằng lời nói, một cách bằng lời
Đừng chỉ tra "verbally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
through the use of spoken language
Câu ví dụ
Verbally articulating thoughts helps in clarifying ideas during brainstorming sessions .
Diễn đạt bằng lời suy nghĩ giúp làm rõ ý tưởng trong các buổi động não.
Luyện tập
"verbally" nghĩa là gì?