Nghĩa tiếng Việt
theo tôn giáo, một cách sùng đạo
Đừng chỉ tra "religiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with the beliefs, practices, or principles of a religion
Câu ví dụ
She volunteers at the religiously affiliated charity organization every weekend .
Cô ấy tình nguyện tại tổ chức từ thiện liên quan đến tôn giáo mỗi cuối tuần.
Luyện tập
"religiously" nghĩa là gì?