interpersonally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách cá nhân, theo cách giữa các cá nhân
Đừng chỉ tra "interpersonally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to interactions between individuals or people
Câu ví dụ
Interpersonally challenging situations may require empathy and effective communication to navigate .
Những tình huống giữa các cá nhân đầy thách thức có thể đòi hỏi sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả để vượt qua.
Luyện tập
"interpersonally" nghĩa là gì?