interpersonally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cá nhân, theo cách giữa các cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "interpersonally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to interactions between individuals or people
✏️
Câu ví dụ
Interpersonally challenging situations may require empathy and effective communication to navigate .
Những tình huống giữa các cá nhân đầy thách thức có thể đòi hỏi sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả để vượt qua.
✅
Luyện tập

"interpersonally" nghĩa là gì?