recreationally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "recreationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to leisure, enjoyment, or relaxation
✏️
Câu ví dụ
Reading books is a common way to spend time recreationally.
Đọc sách là một cách phổ biến để giết thời gian một cách giải trí.
✅
Luyện tập

"recreationally" nghĩa là gì?