recreationally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách giải trí
Đừng chỉ tra "recreationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to leisure, enjoyment, or relaxation
Câu ví dụ
Reading books is a common way to spend time recreationally.
Đọc sách là một cách phổ biến để giết thời gian một cách giải trí.
Luyện tập
"recreationally" nghĩa là gì?