Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, độc lập
Đừng chỉ tra "separate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not connected to anything, and forming a unit by itself
Câu ví dụ
The document is divided into separate sections for clarity .
Tài liệu được chia thành các phần riêng biệt để rõ ràng.
Luyện tập
"separate" nghĩa là gì?