separate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, độc lập
🎯
Đừng chỉ tra "separate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not connected to anything, and forming a unit by itself
✏️
Câu ví dụ
The document is divided into separate sections for clarity .
Tài liệu được chia thành các phần riêng biệt để rõ ràng.
✅
Luyện tập

"separate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Adjectives