Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên, tình cờ
Đừng chỉ tra "random" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
chosen, done, or happening by chance and without any particular plan, method, or purpose
Câu ví dụ
The winner of the contest was selected through a random drawing of names .
Người chiến thắng cuộc thi đã được chọn thông qua một cuộc rút thăm ngẫu nhiên tên.
Luyện tập
"random" nghĩa là gì?