random

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên, tình cờ
🎯
Đừng chỉ tra "random" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
chosen, done, or happening by chance and without any particular plan, method, or purpose
✏️
Câu ví dụ
The winner of the contest was selected through a random drawing of names .
Người chiến thắng cuộc thi đã được chọn thông qua một cuộc rút thăm ngẫu nhiên tên.
✅
Luyện tập

"random" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Adjectives