seismic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chấn, liên quan đến động đất
🎯
Đừng chỉ tra "seismic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or caused by an earthquake
✏️
Câu ví dụ
The seismic data collected by researchers provides valuable insights into the Earth 's interior structure .
Dữ liệu địa chấn được thu thập bởi các nhà nghiên cứu cung cấp những hiểu biết quý giá về cấu trúc bên trong của Trái Đất.
✅
Luyện tập

"seismic" nghĩa là gì?