Nghĩa tiếng Việt
cực, Bắc Cực/Nam Cực
Đừng chỉ tra "polar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the regions near the Earth's North and South Poles
Câu ví dụ
Arctic and Antarctic regions are examples of polar environments with unique ecosystems .
Các vùng Bắc Cực và Nam Cực là những ví dụ về môi trường vùng cực với hệ sinh thái độc đáo.
Luyện tập
"polar" nghĩa là gì?