alluvial

/ˌæˈɫuviəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù sa, bồi tích
🎯
Đừng chỉ tra "alluvial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to material deposited by flowing water, often found in riverbeds and floodplains
✏️
Câu ví dụ
The alluvial deposits along the Nile River have supported agriculture in Egypt for thousands of years.
Các trầm tích bồi tích dọc theo sông Nile đã hỗ trợ nông nghiệp ở Ai Cập trong hàng ngàn năm.
✅
Luyện tập

"alluvial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geography