Nghĩa tiếng Việt
đại dương, thuộc biển
Đừng chỉ tra "oceanic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with or occurring in the open ocean
Câu ví dụ
Oceanic research vessels are equipped with advanced technology to study the depths of the ocean .
Các tàu nghiên cứu đại dương được trang bị công nghệ tiên tiến để nghiên cứu độ sâu của đại dương.
Luyện tập
"oceanic" nghĩa là gì?