Nghĩa tiếng Việt
sự vui vẻ, niềm vui
Đừng chỉ tra "cheerfulness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a happy and positive state of mind or attitude
Câu ví dụ
Simple acts of kindness can spark cheerfulness in others .
Những hành động tử tế đơn giản có thể khơi dậy niềm vui ở người khác.
Luyện tập
"cheerfulness" nghĩa là gì?