cheerfulness

/ˈtʃɪɹfəɫnəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự vui vẻ, niềm vui
🎯
Đừng chỉ tra "cheerfulness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a happy and positive state of mind or attitude
✏️
Câu ví dụ
Simple acts of kindness can spark cheerfulness in others .
Những hành động tử tế đơn giản có thể khơi dậy niềm vui ở người khác.
✅
Luyện tập

"cheerfulness" nghĩa là gì?