satisfactory

/ˌsætəsˈfæktɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa đáng, chấp nhận được
🎯
Đừng chỉ tra "satisfactory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
good enough to meet the minimum standard or requirement
✏️
Câu ví dụ
The service was satisfactory, though not particularly friendly .
Dịch vụ đạt yêu cầu, mặc dù không đặc biệt thân thiện.
✅
Luyện tập

"satisfactory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation