suited

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "suited" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fitting for a specific purpose, situation, or person
✏️
Câu ví dụ
The movie is not suited for young children.
Bộ phim không phù hợp cho trẻ nhỏ.
✅
Luyện tập

"suited" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation