Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, sự bất an
Đừng chỉ tra "discomfort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of unease, distress, or emotional strain
Câu ví dụ
The criticism created discomfort among the team members .
Lời chỉ trích đã tạo ra sự khó chịu giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
"discomfort" nghĩa là gì?