Nghĩa tiếng Việt
cơn thịnh nộ, sự giận dữ
Đừng chỉ tra "wrath" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an intense sense of rage
Câu ví dụ
The betrayed lover 's eyes burned with wrath as she confronted the unfaithful partner .
Đôi mắt của người tình bị phản bội cháy bừng cơn thịnh nộ khi cô đối mặt với người bạn đời không chung thủy.
Luyện tập
"wrath" nghĩa là gì?