rudely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, khiếm nhã
🎯
Đừng chỉ tra "rudely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an offensive or impolite way
✏️
Câu ví dụ
He rudely laughed at the speaker 's mispronunciation .
Một cách thô lỗ, anh ta cười nhạo cách phát âm sai của người nói.
✅
Luyện tập

"rudely" nghĩa là gì?