Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, khiếm nhã
Đừng chỉ tra "rudely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an offensive or impolite way
Câu ví dụ
He rudely laughed at the speaker 's mispronunciation .
Một cách thô lỗ, anh ta cười nhạo cách phát âm sai của người nói.
Luyện tập
"rudely" nghĩa là gì?