Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, mạnh dạn
Đừng chỉ tra "boldly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a courageous and fearless way, without hesitation even when facing danger or risk
Câu ví dụ
The explorer boldly ventured into the uncharted jungle alone .
Nhà thám hiểm dũng cảm mạo hiểm một mình vào khu rừng chưa được khám phá.
Luyện tập
"boldly" nghĩa là gì?