boldly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, mạnh dạn
🎯
Đừng chỉ tra "boldly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a courageous and fearless way, without hesitation even when facing danger or risk
✏️
Câu ví dụ
The explorer boldly ventured into the uncharted jungle alone .
Nhà thám hiểm dũng cảm mạo hiểm một mình vào khu rừng chưa được khám phá.
✅
Luyện tập

"boldly" nghĩa là gì?