defiantly

/dɪˈfaɪəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thách thức, với thách thức
🎯
Đừng chỉ tra "defiantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that proudly or boldly refuses to obey or submit to authority or rules
✏️
Câu ví dụ
He defiantly refused to follow the curfew imposed by the city .
Anh ấy thách thức từ chối tuân theo lệnh giới nghiêm do thành phố áp đặt.
✅
Luyện tập

"defiantly" nghĩa là gì?