Nghĩa tiếng Việt
một cách thách thức, với thách thức
Đừng chỉ tra "defiantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that proudly or boldly refuses to obey or submit to authority or rules
Câu ví dụ
He defiantly refused to follow the curfew imposed by the city .
Anh ấy thách thức từ chối tuân theo lệnh giới nghiêm do thành phố áp đặt.
Luyện tập
"defiantly" nghĩa là gì?