blatantly

/ˈbɫeɪtəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trắng trợn, lộ liễu
🎯
Đừng chỉ tra "blatantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an open and unashamed way, especially when violating rules or norms
✏️
Câu ví dụ
He blatantly plagiarized large parts of the article .
Anh ta trắng trợn đạo văn những phần lớn của bài báo.
✅
Luyện tập

"blatantly" nghĩa là gì?