Nghĩa tiếng Việt
trắng trợn, lộ liễu
Đừng chỉ tra "blatantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an open and unashamed way, especially when violating rules or norms
Câu ví dụ
He blatantly plagiarized large parts of the article .
Anh ta trắng trợn đạo văn những phần lớn của bài báo.
Luyện tập
"blatantly" nghĩa là gì?