selfishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ích kỷ
Đừng chỉ tra "selfishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows concern only for oneself, often disregarding the needs or feelings of others
Câu ví dụ
He selfishly spent all his inheritance on luxury items for himself .
Anh ta ích kỷ tiêu hết toàn bộ tài sản thừa kế vào các mặt hàng xa xỉ cho bản thân.
Luyện tập
"selfishly" nghĩa là gì?