brazenly

/ˈbɹeɪzənɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trơ tráo, vô liêm sỉ
🎯
Đừng chỉ tra "brazenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a boldly shameless or impudent way, showing no concern for rules, shame, or criticism
✏️
Câu ví dụ
He brazenly flirted with her in front of his wife .
Anh ta trơ trẽn tán tỉnh cô ấy trước mặt vợ mình.
✅
Luyện tập

"brazenly" nghĩa là gì?