unabashedly

/ˌənəˈbæʃɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không ngượng ngùng, không xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "unabashedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no embarrassment, shame, or apology
✏️
Câu ví dụ
The author unabashedly promoted his controversial book .
Tác giả đã trắng trợn quảng bá cuốn sách gây tranh cãi của mình.
✅
Luyện tập

"unabashedly" nghĩa là gì?