opportunistically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách cơ hội
Đừng chỉ tra "opportunistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that takes advantage of favorable situations for personal gain
Câu ví dụ
They opportunistically capitalized on the company 's financial troubles to buy shares cheaply .
Họ cơ hội tận dụng những khó khăn tài chính của công ty để mua cổ phiếu giá rẻ.
Luyện tập
"opportunistically" nghĩa là gì?