opportunistically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cơ hội
🎯
Đừng chỉ tra "opportunistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that takes advantage of favorable situations for personal gain
✏️
Câu ví dụ
They opportunistically capitalized on the company 's financial troubles to buy shares cheaply .
Họ cơ hội tận dụng những khó khăn tài chính của công ty để mua cổ phiếu giá rẻ.
✅
Luyện tập

"opportunistically" nghĩa là gì?