relentlessly

/ɹɪˈɫɛntɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, kiên quyết
🎯
Đừng chỉ tra "relentlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with determination and without stopping, often in a harsh or unwavering manner
✏️
Câu ví dụ
The prosecutor questioned the suspect relentlessly during the interrogation .
Công tố viên đã chất vấn nghi can không ngừng trong quá trình thẩm vấn.
✅
Luyện tập

"relentlessly" nghĩa là gì?