Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, kiên quyết
Đừng chỉ tra "relentlessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with determination and without stopping, often in a harsh or unwavering manner
Câu ví dụ
The prosecutor questioned the suspect relentlessly during the interrogation .
Công tố viên đã chất vấn nghi can không ngừng trong quá trình thẩm vấn.
Luyện tập
"relentlessly" nghĩa là gì?