concurrently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
Definition (English)
at the same time
Câu ví dụ
Both teams were working concurrently on different phases of the experiment .
Cả hai đội đang làm việc đồng thời trên các giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.
Luyện tập
"concurrently" nghĩa là gì?