at the same time

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cùng lúc, đồng thời
🎯
Đừng chỉ tra "at the same time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner where two or more things happen together
✏️
Câu ví dụ
The two events happened at the same time on the schedule .
Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc trong lịch trình.
✅
Luyện tập

"at the same time" nghĩa là gì?