Nghĩa tiếng Việt
liên tục, thường xuyên
Đừng chỉ tra "perennially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuously or regularly happening over a long time
Câu ví dụ
The mountains are perennially covered in snow .
Những ngọn núi luôn được phủ đầy tuyết.
Luyện tập
"perennially" nghĩa là gì?