perennially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, thường xuyên
🎯
Đừng chỉ tra "perennially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuously or regularly happening over a long time
✏️
Câu ví dụ
The mountains are perennially covered in snow .
Những ngọn núi luôn được phủ đầy tuyết.
✅
Luyện tập

"perennially" nghĩa là gì?