synchronously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng bộ, cùng lúc
💡
Definition (English)
at the same time
✏️
Câu ví dụ
The musicians played their instruments synchronously during the concert .
Các nhạc công chơi nhạc cụ của họ đồng bộ trong buổi hòa nhạc.
Luyện tập

"synchronously" nghĩa là gì?