Nghĩa tiếng Việt
nhìn lại, hồi tưởng
Đừng chỉ tra "retrospectively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
considering things from a past point of view
Câu ví dụ
The policy changes were implemented retrospectively to address past issues .
Những thay đổi chính sách được thực hiện hồi tố để giải quyết các vấn đề trong quá khứ.
Luyện tập
"retrospectively" nghĩa là gì?