Nghĩa tiếng Việt
mất nước, khô
Đừng chỉ tra "dehydrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having had the natural moisture removed for preservation or storage purposes
Câu ví dụ
Dehydrated milk powder is a common ingredient in emergency food supplies.
Sữa bột khô là một thành phần phổ biến trong nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.
Luyện tập
"dehydrated" nghĩa là gì?