dehydrated

/dɪˈhaɪdɹeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mất nước, khô
🎯
Đừng chỉ tra "dehydrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having had the natural moisture removed for preservation or storage purposes
✏️
Câu ví dụ
Dehydrated milk powder is a common ingredient in emergency food supplies.
Sữa bột khô là một thành phần phổ biến trong nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"dehydrated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result