Nghĩa tiếng Việt
dị ứng, nhạy cảm
Đừng chỉ tra "allergic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having negative reactions to specific substances, such as sneezing, itching, or swelling, due to sensitivity to those substances
Câu ví dụ
He is mildly allergic to cats but still keeps one as a pet .
Anh ấy bị dị ứng nhẹ với mèo nhưng vẫn nuôi một con làm thú cưng.
Luyện tập
"allergic" nghĩa là gì?